字義Nghĩa
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểmmáy dịch
YìÝ
- 1.Ý; tiếng Ý (viết tắt của 意大利[Yi4 da4 li4])
yìÝ
- 1.ý tưởng
- 2.ý nghĩa
- 3.suy nghĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
意 (会意。从心从音。本义心志。心意) 同本义 意,志也。--《说文》 心之所谓意。--《春秋繁露·循天之道》 今者项庄拔剑舞,其意常在沛公也。--《史记·项羽本纪》 通其意。--汉·贾谊《过秦论》 中有真意。--晋·陶渊明《饮酒》 不快我意。--明·魏禧《大铁椎传》 无意则已。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 蔡伦立意造纸。--《齐民要术》 醉翁之意不在酒。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 其意深长。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如文章大意;词不达意。亦指念头,想法。如意投道合(心意投 意yì ⒈心思心~。用~。 ⒉心愿满~。愿~。 ⒊料想~想。~外。~图。出其不~。出乎~料。 ⒋情味~味。春~。酒~。 ⒌见解~见。立~。同~。 ⒍义理言简~赅。 ⒎志气,气概~志。~气。 ⒏怀疑人有亡鈇者,~其邻之子(鈇斧子)。殪yì〈古〉射死,泛指死。 意yī 1.叹词。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Tim
字的故事Chuyện chữ
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
組詞Từ chứa chữ này
- 意思ý tưởng
- 意見ý kiến
- 意義ý nghĩa
- 意外bất ngờ
- 意識ý thức
- 意志ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
- 意願nguyện vọng
- 意想不到không ngờ
- 意味著có nghĩa
- 意圖ý định
- 願意muốn
- 不好意思cảm thấy xấu hổ
- 有意思thú vị
- 注意chú ý đến; quan tâm đến
- 故意cố ý; có chủ đích
- 滿意hài lòng