意想不到
yìxiǎngbùdào
[ㄧˋ ㄒㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ]
Ý TƯỞNG BẤT ĐÁO
HSK 6TOCFL 6
- 1.không ngờ
- 2.tưởng tượng trước đó không ra

例句Câu ví dụ
- 1
這真是意想不到。
zhè zhēn shi yì xiǎng bù dào
Đây thật sự là điều không thể ngờ
- 2
一時失言常常會帶來意想不到的結果。
yīshí shīyán chángcháng huì dàilái yìxiǎngbùdào de jiéguǒ。
Một lời nói không cẩn thận thường dẫn đến kết quả không lường trước.
- 3
有些男人,在家里從來不做事的,到了花街,卻有令人意想不到的親切和勤勞。
yǒuxiē nánrén, zàijiā lǐ cóngláibù zuòshì de, dàoliǎo huājiē, què yǒu lìngrén yìxiǎngbùdào de qīnqiè hé qínláo。
Một số người đàn ông, trong nhà从来不做事, nhưng đến phố hoa lại có sự thân mật và chăm chỉ không ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.