字義Nghĩa
đi đếnmáy dịch
dàoĐÁO
- 1.đến; tới
- 2.rời đi đến; đi đến
- 3.đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
到 (形声。从至,刀声。本义到达,达来,去到) 同本义 到,至也。--《说文》 靡国不到。--《诗·大雅·韩奕》 虽隆薛之城到于天。--《战国策·齐策》 朝发白帝,暮到江陵。--《水经注·江水》 豹往到邺,会长老,问之民所疾苦。--《史记·滑稽列传》 功施到今。--李斯《谏逐客书》 复到舅家。--宋·王安石《伤仲永》 又如到时(到达之时);飞机半夜到北京;官员到后,会就开始了;到头来(结果;后来) 颠倒。通倒” 草木之到(倒)植者过半。--《庄子·外物》。注锄拔反之更生者曰 到 dào ①抵达;达到~校、~期。 ②往~南方去。 ③周到不~之处请原谅。 ④表示动作的效果说~做~。 ⑤姓。 【到敌人后方去】中国歌曲。抗日救亡爱国歌曲代表作之一。赵启海词、冼星海曲,完成于1938年9月。曲调旋律挺拔矫健,节奏铿锵有力。歌词雄壮豪迈,极富号召力,是当 时脍炙人口的抗日歌曲。 【到家】达到相当高的水平或标准工作做~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đến
字的故事Chuyện chữ
ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
組詞Từ chứa chữ này
- 到處khắp nơi
- 到底cuối cùng
- 到達đạt đến; đến nơi
- 到期đến hạn (khoản vay, v.v.)
- 到來đến
- 到頭來cuối cùng
- 到位đến đúng vị trí
- 到手sở hữu
- 到了cuối cùng
- 到付thanh toán khi giao hàng (COD)
- 看到nhìn thấy
- 找到tìm thấy
- 回到trở về
- 聽到nghe thấy
- 得到được; đạt được; nhận được
- 受到nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)