學華語Kaori Dict

到了

dàoliǎo

ㄉㄠˋ ㄌㄧㄠˇ

ĐÁO LIỄU

  1. 1.cuối cùng
  2. 2.cuối cùng thì
  3. 3.rốt cuộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖誕快到了。

    Shèngdàn kuài dàoliǎo。

    Giáng sinh sắp đến

  • 2

    新年快到了。

    xīnnián kuài dàoliǎo。

    Gần đến năm mới rồi.

  • 3

    吃飯時間到了。

    chīfàn shíjiān dàoliǎo。

    Đã đến giờ ăn tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到了 nghĩa là gì? · Kaori Dict