例句Câu ví dụ
- 1
聖誕快到了。
Shèngdàn kuài dàoliǎo。
Giáng sinh sắp đến
- 2
新年快到了。
xīnnián kuài dàoliǎo。
Gần đến năm mới rồi.
- 3
吃飯時間到了。
chīfàn shíjiān dàoliǎo。
Đã đến giờ ăn tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
