學華語Kaori Dict

除了

chúle

ㄔㄨˊ ㄌㄜ˙

TRỪ LIỄU

HSK 3TOCFL 3Prep
  1. 1.ngoài ra
  2. 2.ngoài (... còn...)
  3. 3.thêm vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngoại trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    除了他,大家都來了。

    chú le tā dà jiā dōu lái le

    Mọi người đều đến trừ anh ấy

  • 2

    她除了認命別無選擇。

    tā chúle rènmìng biéwúxuǎnzé。

    Cô ấy ngoài việc chấp nhận số phận thì không còn lựa chọn nào

  • 3

    除了這裡,沒那麼簡單。

    chúle zhèlǐ, méi nàme jiǎndān。

    Không chỉ ở đây, còn phức tạp hơn nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除了 nghĩa là gì? · Kaori Dict