學華語Kaori Dict

不得了

liǎo

ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄌㄧㄠˇ

BẤT ĐẮC LIỄU

HSK 5TOCFL 3Adj
  1. 1.cực kỳ nghiêm trọng
  2. 2.thảm khốc
  3. 3.cực kỳ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vô cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他高興得不得了。

    tā gāo xìng dé bù dé liǎo

    Anh ấy vui mừng không thể tả được

  • 2

    不得了了。

    bùdéliǎo le。

    Không chịu nổi nữa

  • 3

    我記不得了。

    wǒ jì bùdéliǎo。

    Tôi không nhớ được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不得了 nghĩa là gì? · Kaori Dict