不得了
bùdéliǎo
[ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄌㄧㄠˇ]
BẤT ĐẮC LIỄU
HSK 5TOCFL 3Adj

例句Câu ví dụ
- 1
他高興得不得了。
tā gāo xìng dé bù dé liǎo
Anh ấy vui mừng không thể tả được
- 2
不得了了。
bùdéliǎo le。
Không chịu nổi nữa
- 3
我記不得了。
wǒ jì bùdéliǎo。
Tôi không nhớ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.