例句Câu ví dụ
- 1
我忘了,你記得嗎?
wǒ wàng le nǐ jì de ma
Tôi quên rồi, anh nhớ không
- 2
我記得你,也記住了你的話。
wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà
Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói
- 3
至今我還記得那個時刻。
zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè
Đến nay tôi vẫn nhớ lại khoảnh khắc đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
