學華語Kaori Dict

記得

giản thể: 记得

de

ㄐㄧˋ ㄉㄜ˙

KÝ ĐẮC

HSK 1TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘了,你記得嗎?

    wǒ wàng le nǐ jì de ma

    Tôi quên rồi, anh nhớ không

  • 2

    我記得你,也記住了你的話。

    wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà

    Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói

  • 3

    至今我還記得那個時刻。

    zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè

    Đến nay tôi vẫn nhớ lại khoảnh khắc đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记得 nghĩa là gì? · Kaori Dict