學華語Kaori Dict

忘記

giản thể: 忘记

wàng

ㄨㄤˋ ㄐㄧˋ

VONG KÝ

HSK 1TOCFL 3V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘記他的名字了。

    wǒ wàng jì tā de míng zi le

    Tôi quên tên anh ấy rồi

  • 2

    我永遠不會忘記你的幫助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh

  • 3

    我忘記這是誰說的了。

    wǒ wàngjì zhè shì shéi shuō de le。

    Corduroy và áo sơ mi của anh ấy rất hợp nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘記 nghĩa là gì? · Kaori Dict