學華語Kaori Dict

wàng

ㄨㄤˋ

VONG

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.quên
  2. 2.bỏ qua
  3. 3.sao nhãng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘了,你記得嗎?

    wǒ wàng le nǐ jì de ma

    Tôi quên rồi, anh nhớ không

  • 2

    出門以前,別忘了關燈。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn

  • 3

    用完計算機,別忘了關機。

    yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī

    Sau khi dùng xong máy tính, đừng quên tắt máy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘 nghĩa là gì? · Kaori Dict