例句Câu ví dụ
- 1
我忘了,你記得嗎?
wǒ wàng le nǐ jì de ma
Tôi quên rồi, anh nhớ không
- 2
出門以前,別忘了關燈。
chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng
Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn
- 3
用完計算機,別忘了關機。
yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī
Sau khi dùng xong máy tính, đừng quên tắt máy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
