例句Câu ví dụ
- 1
貞子想忘掉它。
zhēn zǐ xiǎng wàngdiào tā。
Sadako muốn quên đi điều đó
- 2
把悲傷的事忘掉吧。
bǎ bēishāng de shì wàngdiào ba。
Hãy quên đi chuyện buồn đó
- 3
盡量別忘掉任何事。
jǐnliàng bié wàngdiào rènhé shì。
Hãy cố gắng đừng quên bất cứ điều gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
