學華語Kaori Dict

忘掉

wàngdiào

ㄨㄤˋ ㄉㄧㄠˋ

VONG ĐIỆU

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    貞子想忘掉它。

    zhēn zǐ xiǎng wàngdiào tā。

    Sadako muốn quên đi điều đó

  • 2

    把悲傷的事忘掉吧。

    bǎ bēishāng de shì wàngdiào ba。

    Hãy quên đi chuyện buồn đó

  • 3

    盡量別忘掉任何事。

    jǐnliàng bié wàngdiào rènhé shì。

    Hãy cố gắng đừng quên bất cứ điều gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict