去掉
qùdiào
[ㄑㄩˋ ㄉㄧㄠˋ]
KHỨ ĐIỆU
HSK 6
- 1.loại bỏ
- 2.loại trừ
- 3.loại ra
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.gỡ bỏ
- 5.xóa
- 6.bỏ đi
- 7.trích xuất

例句Câu ví dụ
- 1
請把這句話去掉。
qǐng bǎ zhè jù huà qù diào
Hãy xóa bỏ câu này
- 2
我必須把文身去掉。
wǒ bìxū bǎ wénshēn qùdiào。
Tôi phải xóa bỏ hình xăm của mình.
- 3
你會把輪子去掉嗎?
nǐ huì bǎ lúnzi qùdiào ma?
Anh có thể bỏ bánh xe đi không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.