學華語Kaori Dict

去年

nián

ㄑㄩˋ ㄋㄧㄢˊ

KHỨ NIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年我在北京。

    qù nián wǒ zài běi jīng

    Năm ngoái tôi ở Bắc Kinh

  • 2

    我爺爺去年退休了。

    wǒ yé ye qù nián tuì xiū le

    Ông nội tôi đã nghỉ hưu năm ngoái

  • 3

    相比去年,進步很大。

    xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà

    So với năm ngoái, tiến bộ rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去年 nghĩa là gì? · Kaori Dict