例句Câu ví dụ
- 1
我今年二十歲。
wǒ jīn nián èr shí suì
Tôi năm mươi tuổi
- 2
今年報名的人數較多。
jīn nián bào míng de rén shù jiào duō
Năm nay số người đăng ký nhiều hơn
- 3
今年收獲很大。
jīn nián shōu huò hěn dà
Năm nay thu hoạch rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
