學華語Kaori Dict

今年

jīnnián

ㄐㄧㄣ ㄋㄧㄢˊ

KIM NIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今年二十歲。

    wǒ jīn nián èr shí suì

    Tôi năm mươi tuổi

  • 2

    今年報名的人數較多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Năm nay số người đăng ký nhiều hơn

  • 3

    今年收獲很大。

    jīn nián shōu huò hěn dà

    Năm nay thu hoạch rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今年 nghĩa là gì? · Kaori Dict