例句Câu ví dụ
- 1
明年是新年。
míng nián shì xīn nián
Năm sau là năm mới
- 2
大家迎接新年的到來。
dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái
Mọi người đón chào sự đến临 của năm mới
- 3
新年好!
xīnnián hǎo!
Chúc mừng năm mới!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
