學華語Kaori Dict

新年

xīnnián

ㄒㄧㄣ ㄋㄧㄢˊ

TÂN NIÊN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.Năm mới
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    明年是新年。

    míng nián shì xīn nián

    Năm sau là năm mới

  • 2

    大家迎接新年的到來。

    dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái

    Mọi người đón chào sự đến临 của năm mới

  • 3

    新年好!

    xīnnián hǎo!

    Chúc mừng năm mới!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新年 nghĩa là gì? · Kaori Dict