學華語Kaori Dict

信念

xìnniàn

ㄒㄧㄣˋ ㄋㄧㄢˋ

TÍN NIỆM

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.niềm tin
  2. 2.tín ngưỡng
  3. 3.niềm tin mãnh liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對未來充滿信念。

    tā duì wèi lái chōng mǎn xìn niàn

    Anh đầy niềm tin vào tương lai

  • 2

    有信念。

    yǒu xìnniàn。

    Có niềm tin

  • 3

    他的行為和他的信念背道而馳。

    tā de xíngwéi hé tā de xìnniàn bèidàoérchí。

    Hành vi của anh ấy trái ngược với niềm tin của anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信念 nghĩa là gì? · Kaori Dict