例句Câu ví dụ
- 1
信封上有一張郵票。
xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào
Trên phong bì có một con tem
- 2
他打開了信封。
tā dǎkāi le xìnfēng。
Anh ấy mở phong bì ra.
- 3
我已經有信封了。
wǒ yǐjīng yǒu xìnfēng le。
Tôi đã có sẵn phong bì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
