學華語Kaori Dict

信封

xìnfēng

ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥ

TÍN PHONG

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.phong bì
  2. 2.Lượng từ:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    信封上有一張郵票。

    xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào

    Trên phong bì có một con tem

  • 2

    他打開了信封。

    tā dǎkāi le xìnfēng。

    Anh ấy mở phong bì ra.

  • 3

    我已經有信封了。

    wǒ yǐjīng yǒu xìnfēng le。

    Tôi đã có sẵn phong bì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信封 nghĩa là gì? · Kaori Dict