學華語Kaori Dict

信奉

xìnfèng

ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥˋ

TÍN PHỤNG

TOCFL 6
  1. 1.tin tưởng
  2. 2.tin vào (điều gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這個國家,大多數人口信奉遜尼派伊斯蘭教。

    zài zhège guójiā, dàduōshù rénkǒu xìnfèng Xùnnípài Yīsīlánjiào。

    Trong quốc gia này, đa số dân cư theo đạo Hồi phái Sunni

  • 2

    希臘人以前是信奉多神的民族。

    Xīlà rén yǐqián shì xìnfèng duō shén de mínzú。

    Người Hy Lạp trước đây là một dân tộc thờ nhiều thần

  • 3

    你還信奉你的宗教嗎?

    nǐ hái xìnfèng nǐ de zōngjiào ma?

    Anh vẫn còn tin vào tôn giáo của mình không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信奉 nghĩa là gì? · Kaori Dict