例句Câu ví dụ
- 1
在這個國家,大多數人口信奉遜尼派伊斯蘭教。
zài zhège guójiā, dàduōshù rénkǒu xìnfèng Xùnnípài Yīsīlánjiào。
Trong quốc gia này, đa số dân cư theo đạo Hồi phái Sunni
- 2
希臘人以前是信奉多神的民族。
Xīlà rén yǐqián shì xìnfèng duō shén de mínzú。
Người Hy Lạp trước đây là một dân tộc thờ nhiều thần
- 3
你還信奉你的宗教嗎?
nǐ hái xìnfèng nǐ de zōngjiào ma?
Anh vẫn còn tin vào tôn giáo của mình không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
