學華語Kaori Dict

信號

giản thể: 信号

xìnhào

ㄒㄧㄣˋ ㄏㄠˋ

TÍN HIỆU

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    手機沒有信號了。

    shǒu jī méi yǒu xìn hào le

    Điện thoại không có tín hiệu

  • 2

    這個信號強度很高。

    zhè ge xìn hào qiáng dù hěn gāo

    Tín hiệu này có cường độ cao

  • 3

    他接收了一個信號。

    tā jiē shōu le yī ge xìn hào

    Anh ấy đã nhận được một tín hiệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信號 nghĩa là gì? · Kaori Dict