例句Câu ví dụ
- 1
手機沒有信號了。
shǒu jī méi yǒu xìn hào le
Điện thoại không có tín hiệu
- 2
這個信號強度很高。
zhè ge xìn hào qiáng dù hěn gāo
Tín hiệu này có cường độ cao
- 3
他接收了一個信號。
tā jiē shōu le yī ge xìn hào
Anh ấy đã nhận được một tín hiệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
