- 1.số thứ tự
- 2.ngày trong tháng
- 3.dấu
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.ký hiệu
- 5.cơ sở kinh doanh
- 6.kích cỡ
- 7.hậu tố tàu
- 8.thổi kèn
- 9.lệnh kèn
- 10.tên giả
- 11.bắt mạch
- 12.lượng từ chỉ số người
Cách đọc khác:háo — gầm

例句Câu ví dụ
- 1
今天幾月幾號?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy
- 2
今天的日期是幾號?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
Hôm nay là ngày mấy
- 3
我住三號樓二單元。
wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán
Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2