學華語Kaori Dict

giản thể:

hào

ㄏㄠˋ

HIỆU

HSK 1TOCFL 1N/M
  1. 1.số thứ tự
  2. 2.ngày trong tháng
  3. 3.dấu
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.ký hiệu
  2. 5.cơ sở kinh doanh
  3. 6.kích cỡ
  4. 7.hậu tố tàu
  5. 8.thổi kèn
  6. 9.lệnh kèn
  7. 10.tên giả
  8. 11.bắt mạch
  9. 12.lượng từ chỉ số người

Cách đọc khác:háogầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天幾月幾號?

    jīn tiān jǐ yuè jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy

  • 2

    今天的日期是幾號?

    jīn tiān de rì qī shì jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy

  • 3

    我住三號樓二單元。

    wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán

    Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号 nghĩa là gì? · Kaori Dict