學華語Kaori Dict

háo

ㄏㄠˊ

HÀO

TOCFL 7
  1. 1.lông
  2. 2.bút vẽ
  3. 3.(một) chút
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một phần nghìn
  2. 5.đơn vị tiền tệ, 0.1 nguyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對你毫無隱瞞。

    wǒ duì nǐ háowú yǐnmán。

    Tôi không giấu gì anh

  • 2

    你和這毫無關係。

    nǐ hé zhè háowú guānxi。

    Bạn không liên quan gì đến chuyện này

  • 3

    她毫無疑問是清白的。

    tā háowúyíwèn shì qīngbái de。

    Cô ấy chắc chắn là vô tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫 nghĩa là gì? · Kaori Dict