學華語Kaori Dict

毫不

háo

ㄏㄠˊ ㄅㄨˋ

HÀO BẤT

HSK 7-9
  1. 1.hầu như không
  2. 2.không một chút nào
  3. 3.không hề

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆假裝他毫不在乎。

    Tāngmǔ jiǎzhuāng tā háobù zàihu。

    Tom giả vờ như thể anh ta hoàn toàn không quan tâm.

  • 2

    他毫不猶豫地參加了會議。

    tā háobùyóuyù de cānjiā le huìyì。

    Anh ấy tham gia cuộc họp mà không do dự

  • 3

    我毫不費勁就找到他的公司。

    wǒ háobù fèijìn jiù zhǎodào tā de gōngsī。

    Tôi đã tìm thấy văn phòng của anh mà không gặp khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫不 nghĩa là gì? · Kaori Dict