學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông mày, sợi lông maomáy dịch

háoHÀO

  1. 1.lông
  2. 2.bút vẽ
  3. 3.(một) chút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毫〈名〉 (毫为豪的俗字。形声。从毛,高省声。本义长而尖的毛) 同本义 未成毫狗。--《尔雅·释畜》 又如毫光(如毫毛的光芒 );毫芒(毫毛的细尖);毫黍(毫毛与黍粒。比喻极微小);毫眉(老年人的眉毛。因其毛长,故称) 毛笔的头部;毛笔 又如毫端(毛笔笔尖);毫笺(毛笔和精美的纸张);毫管(指毛笔);毫墨(笔和墨。借指文字、图画) 比喻极细小的东西,细微 明足以察秋毫之之末。--《孟子·梁惠王上》 锐思于毫芒之内。--班固《答宾戏》 又如毫分(比喻极细微);毫忽(一点点儿。十忽为丝,十丝为毫 毫háo ⒈长而尖锐的毛。〈喻〉极细小的~毛。~末。~无二致。~不足怪。 ⒉毛笔挥~疾书。 ⒊计量单位名十丝为一~,十~为一厘。失之~厘,差以千里。 ⒋秤或戥子上的提绳头~。二~。 ⒌〈方〉货币单位。角,毛三~钱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict