例句Câu ví dụ
- 1
請倒二百毫升開水。
qǐng dào èr bǎi háo shēng kāi shuǐ
Vui lòng đổ hai trăm mililit nước sôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
