例句Câu ví dụ
- 1
一釐米等於十毫米。
yī lí mǐ děng yú shí háo mǐ
Một centimet bằng mười milimét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
一釐米等於十毫米。
yī lí mǐ děng yú shí háo mǐ
Một centimet bằng mười milimét