例句Câu ví dụ
- 1
玉米是重要的糧食。
yù mǐ shì zhòng yào de liáng shi
Ngô là loại lương thực quan trọng
- 2
農民在地里種植玉米。
nóng mín zài dì lǐ zhòng zhí yù mǐ
Nông dân đang trồng ngô trong ruộng
- 3
我玉米過敏。
wǒ yùmǐ guòmǐn。
Tôi bị dị ứng với ngô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
