學華語Kaori Dict

玉米

ㄩˋ ㄇㄧˇ

NGỌC MỄ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.ngô
  2. 2.bắp
  3. 3.LT:粒[li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    玉米是重要的糧食。

    yù mǐ shì zhòng yào de liáng shi

    Ngô là loại lương thực quan trọng

  • 2

    農民在地里種植玉米。

    nóng mín zài dì lǐ zhòng zhí yù mǐ

    Nông dân đang trồng ngô trong ruộng

  • 3

    我玉米過敏。

    wǒ yùmǐ guòmǐn。

    Tôi bị dị ứng với ngô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉米 nghĩa là gì? · Kaori Dict