例句Câu ví dụ
- 1
大米和小麥都是糧食。
dà mǐ hé xiǎo mài dōu shì liáng shi
Gạo và lúa mì đều là lương thực
- 2
鳥喜歡大米。
niǎo xǐhuan dàmǐ。
Chim thích gạo
- 3
中國北方的人習慣以面食為主食,而南方的人則習慣以大米為主食。
Zhōngguó běifāng de rén xíguàn yǐ miànshí wéizhǔ shí, ér nánfāng de rén zé xíguàn yǐ dàmǐ wéizhǔ shí。
Người ở phía Bắc Trung Quốc quen ăn các loại thực phẩm làm từ bột, trong khi người ở phía Nam thì quen ăn cơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
