學華語Kaori Dict

大米

ㄉㄚˋ ㄇㄧˇ

ĐẠI MỄ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大米和小麥都是糧食。

    dà mǐ hé xiǎo mài dōu shì liáng shi

    Gạo và lúa mì đều là lương thực

  • 2

    鳥喜歡大米。

    niǎo xǐhuan dàmǐ。

    Chim thích gạo

  • 3

    中國北方的人習慣以面食為主食,而南方的人則習慣以大米為主食。

    Zhōngguó běifāng de rén xíguàn yǐ miànshí wéizhǔ shí, ér nánfāng de rén zé xíguàn yǐ dàmǐ wéizhǔ shí。

    Người ở phía Bắc Trung Quốc quen ăn các loại thực phẩm làm từ bột, trong khi người ở phía Nam thì quen ăn cơm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大米 nghĩa là gì? · Kaori Dict