大秘
dàmì
[ㄉㄚˋ ㄇㄧˋ]
ĐẠI BÍ
- 1.(trang trọng) trợ lý hàng đầu; thư ký riêng cấp cao (của một quan chức cấp cao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.