學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bí mậtmáy dịch

  1. 1.biến thể của 秘[mi4]

  1. 1.xem 秘魯|秘鲁[Bi4 lu3]

  1. 1.bí mật
  2. 2.thư ký
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

秘 bi 秘鲁的简称 秘鲁 秘 (形声。从禾,必声。 本义一种香草) 不可测知;不公开 祕,神也。从示,必声。--《说文》 祕舞更奏。--张衡《西京赋》 祕器。--《后汉书·袁安传》。注棺也。” 祕宝。--《后汉书·班彪传》。传河图之属。” 祕经。--《后汉书·苏竟传》。注图纬书也。” 其事秘,世莫知也。--《史记·武帝本纪》 又如秘箓(秘文);秘法(秘术,秘密 秘 bì ①见【便秘】。 ②姓。又见mì。 【秘鲁】全称秘鲁共和国。位于南美洲西北部。面积128.5万平方公里。人口2179万(1989),印第安人占41%,印欧混血种人占36%,白人占16%,其余还有华人等少数民族。 官方语言为西班牙语。96%的人信奉天主教。首都利马。 秘(祕)mì旧读bì ⒈不公开的,不可测知的~密。~方。他是个神~的人。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

Bí — hạt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 秘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict