學華語Kaori Dict

奧祕

giản thể: 奥秘

ào

ㄠˋ ㄇㄧˋ

ẢO BÍ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰能揭開海洋的奧秘?

    shéi néng jiēkāi hǎiyáng de àomì?

    Ai có thể giải mã bí ẩn của đại dương?

  • 2

    現在對科學家們來說人腦還有很多奧秘。

    xiànzài duì kēxuéjiā men lái shuō rén nǎo háiyǒu hěn duō àomì。

    Hiện nay, não người vẫn còn nhiều điều bí ẩn với các nhà khoa học

  • 3

    你要理解萬物運轉的法則,才能參透魔法的奧秘。

    nǐ yào lǐjiě wànwù yùnzhuǎn de fǎzé, cáinéng cāntòu mófǎ de àomì。

    Anh phải hiểu được quy luật vận hành của vạn vật, mới có thể thấu hiểu bí ẩn của phép thuật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧祕 nghĩa là gì? · Kaori Dict