例句Câu ví dụ
- 1
這是一個神秘的地方。
zhè shì yī ge shén mì de dì fāng
Đây là một nơi bí ẩn
- 2
自然充滿了神秘。
zìrán chōngmǎn le shénmì。
Tự nhiên đầy ắp bí ẩn
- 3
你為什麼這麼神秘?
nǐ wèishénme zhème shénmì?
Tại sao anh lại bí mật thế?
這是一個神秘的地方。
zhè shì yī ge shén mì de dì fāng
Đây là một nơi bí ẩn
自然充滿了神秘。
zìrán chōngmǎn le shénmì。
Tự nhiên đầy ắp bí ẩn
你為什麼這麼神秘?
nǐ wèishénme zhème shénmì?
Tại sao anh lại bí mật thế?