學華語Kaori Dict

神秘

shén

ㄕㄣˊ ㄇㄧˋ

THẦN BÍ

HSK 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個神秘的地方。

    zhè shì yī ge shén mì de dì fāng

    Đây là một nơi bí ẩn

  • 2

    自然充滿了神秘。

    zìrán chōngmǎn le shénmì。

    Tự nhiên đầy ắp bí ẩn

  • 3

    你為什麼這麼神秘?

    nǐ wèishénme zhème shénmì?

    Tại sao anh lại bí mật thế?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神秘 nghĩa là gì? · Kaori Dict