- 1.truyền thuyết
- 2.câu chuyện cổ tích
- 3.thần thoại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thần thoại học

例句Câu ví dụ
- 1
他給孩子講神話。
tā gěi hái zi jiǎng shén huà
Anh ấy kể cho trẻ nghe chuyện thần thoại
- 2
皇帝、國王、公主都在神話里。
huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ
Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại
- 3
保羅的成功是一個神話。
Bǎoluó de chénggōng shì yīge shénhuà。
Thành công của Paul là một huyền thoại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.