學華語Kaori Dict

笑話

giản thể: 笑话

xiàohua

ㄒㄧㄠˋ ㄏㄨㄚ˙

TIẾU THOẠI

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
  2. 2.chế nhạo; chế giễu
  3. 3.lố bịch; vô lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愛講笑話兒。

    tā ài jiǎng xiào hua r

    Ông ta thích kể chuyện vui

  • 2

    他講了一個笑話,大家都笑了。

    tā jiǎng le yī ge xiào hua dà jiā dōu xiào le

    Anh ấy kể một câu chuyện vui, mọi người đều cười

  • 3

    你在笑話誰?

    nǐ zài xiàohua shéi?

    Ngươi đang cười ai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑話 nghĩa là gì? · Kaori Dict