學華語Kaori Dict

xiào

ㄒㄧㄠˋ

TIẾU

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.cười; mỉm cười
  2. 2.cười nhạo

Cách đọc khác:xiàobiến thể cũ của 笑[xiao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在門口笑著看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa

  • 2

    他講了一個笑話,大家都笑了。

    tā jiǎng le yī ge xiào hua dà jiā dōu xiào le

    Anh ấy kể một câu chuyện vui, mọi người đều cười

  • 3

    他朝我笑了笑。

    tā cháo wǒ xiào le xiào

    Anh ấy mỉm cười với tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict