笑
xiào
[ㄒㄧㄠˋ]
TIẾU
HSK 1TOCFL 2V

例句Câu ví dụ
- 1
他在門口笑著看我。
tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ
Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa
- 2
他講了一個笑話,大家都笑了。
tā jiǎng le yī ge xiào hua dà jiā dōu xiào le
Anh ấy kể một câu chuyện vui, mọi người đều cười
- 3
他朝我笑了笑。
tā cháo wǒ xiào le xiào
Anh ấy mỉm cười với tôi