學華語Kaori Dict

giản thể:

xiào

ㄒㄧㄠˋ

HIỆU

  1. 1.biến thể của 傚|效[xiao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不怎麼見效。

    bùzěnme jiànxiào。

    Không hiệu quả lắm.

  • 2

    他住在倫敦的效外。

    tā zhù zài Lúndūn de xiào wài。

    Anh ấy ở vùng ngoại ô London.

  • 3

    藥效開始漸漸減退。

    yàoxiào kāishǐ jiànjiàn jiǎntuì。

    Hiệu quả thuốc bắt đầu giảm dần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俲 nghĩa là gì? · Kaori Dict