學華語Kaori Dict

有效

yǒuxiào

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄠˋ

HỮU HIỆU

HSK 3V
  1. 1.hiệu quả
  2. 2.có hiệu lực
  3. 3.hợp lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個辦法很有效。

    zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào

    Phương pháp này rất hiệu quả

  • 2

    這是一種有效的手段。

    zhè shì yī zhǒng yǒu xiào de shǒu duàn

    Đây là một phương pháp hiệu quả

  • 3

    車票有效三天。

    chēpiào yǒuxiào sān tiān。

    Vé máy bay có hiệu lực trong ba ngày.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有效 nghĩa là gì? · Kaori Dict