例句Câu ví dụ
- 1
這個辦法很有效。
zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả
- 2
這是一種有效的手段。
zhè shì yī zhǒng yǒu xiào de shǒu duàn
Đây là một phương pháp hiệu quả
- 3
車票有效三天。
chēpiào yǒuxiào sān tiān。
Vé máy bay có hiệu lực trong ba ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
