例句Câu ví dụ
- 1
所有的人都來了。
suǒ yǒu de rén dōu lái le
Mọi người đều đã đến
- 2
我不認識我所有的學生。
wǒ bù rènshi wǒ suǒyǒu de xuésheng。
Tôi không quen biết tất cả học sinh của tôi
- 3
他在11點熄了所有的燈。
tā zài 1 1 diǎn xī le suǒyǒu de dēng。
Anh ấy đã tắt tất cả đèn lúc 11 giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
