學華語Kaori Dict

所有

suǒyǒu

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ

SỞ HỮU

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.tất cả
  2. 2.có; sở hữu

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的人都來了。

    suǒ yǒu de rén dōu lái le

    Mọi người đều đã đến

  • 2

    我不認識我所有的學生。

    wǒ bù rènshi wǒ suǒyǒu de xuésheng。

    Tôi không quen biết tất cả học sinh của tôi

  • 3

    他在11點熄了所有的燈。

    tā zài 1 1 diǎn xī le suǒyǒu de dēng。

    Anh ấy đã tắt tất cả đèn lúc 11 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所有 nghĩa là gì? · Kaori Dict