所
suǒ
[ㄙㄨㄛˇ]
SỞ
HSK 3TOCFL 2N/M
- 1.thực ra
- 2.nơi
- 3.lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cái mà
- 5.phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他所說的都是事實。
tā suǒ shuō de dōu shì shì shí
Điều anh ấy nói đều là sự thật
- 2
出錯誤在所難免。
chū cuò wù zài suǒ nán miǎn
Lỗi sai là điều khó tránh khỏi
- 3
正如老師所說,努力很重要。
zhèng rú lǎo shī suǒ shuō nǔ lì hěn zhòng yào
Như giáo viên đã nói, nỗ lực rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.