- 1.địa điểm
- 2.nơi chốn

例句Câu ví dụ
- 1
海灘是一個供孩子們玩樂的理想場所。
hǎitān shì yīge gōng háizimen wánlè de lǐxiǎng chǎngsuǒ。
Bãi biển là nơi lý tưởng để trẻ em vui chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.