學華語Kaori Dict

場所

giản thể: 场所

chǎngsuǒ

ㄔㄤˇ ㄙㄨㄛˇ

TRƯỜNG SỞ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.địa điểm
  2. 2.nơi chốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    海灘是一個供孩子們玩樂的理想場所。

    hǎitān shì yīge gōng háizimen wánlè de lǐxiǎng chǎngsuǒ。

    Bãi biển là nơi lý tưởng để trẻ em vui chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

场所 nghĩa là gì? · Kaori Dict