學華語Kaori Dict

所以

suǒ

ㄙㄨㄛˇ ㄧˇ

SỞ DĨ

HSK 2TOCFL 1Conj
  1. 1.vì vậy
  2. 2.do đó
  3. 3.nên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lý do tại sao

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為下雨,所以活動停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Hoạt động dừng lại vì mưa

  • 2

    我很累所以早睡了。

    wǒ hěn lèi suǒyǐ zǎo shuì le。

    Tôi rất mệt nên đã đi ngủ sớm

  • 3

    他說他累了,所以他想早點回家。

    tā shuō tā lèi le, suǒyǐ tā xiǎng zǎodiǎn huíjiā。

    Ông nói ông mệt, vì vậy ông muốn về nhà sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所以 nghĩa là gì? · Kaori Dict