所以
suǒyǐ
[ㄙㄨㄛˇ ㄧˇ]
SỞ DĨ
HSK 2TOCFL 1Conj

例句Câu ví dụ
- 1
因為下雨,所以活動停了。
yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le
Hoạt động dừng lại vì mưa
- 2
我很累所以早睡了。
wǒ hěn lèi suǒyǐ zǎo shuì le。
Tôi rất mệt nên đã đi ngủ sớm
- 3
他說他累了,所以他想早點回家。
tā shuō tā lèi le, suǒyǐ tā xiǎng zǎodiǎn huíjiā。
Ông nói ông mệt, vì vậy ông muốn về nhà sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.