學華語Kaori Dict

ㄧˇ

HSK 7-9TOCFL 5Prep/Conj
  1. 1.sử dụng
  2. 2.bằng cách
  3. 3.dựa theo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.để
  2. 5.
  3. 6.vào (một ngày hoặc địa điểm nhất định)

Cách đọc khác:biến thể cũ của 以[yi3]biến thể cũ của 以[yi3]viết tắt của Israel 以色列[Yi3 se4 lie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個團隊以他為主。

    zhè ge tuán duì yǐ tā wéi zhǔ

    Đội ngũ này lấy anh làm trung tâm

  • 2

    這些還不足以說明問題。

    zhè xiē hái bù zú yǐ shuō míng wèn tí

    Những điều này chưa đủ để giải thích vấn đề

  • 3

    他以老師的名義發言。

    tā yǐ lǎo shī de míng yì fā yán

    Anh ấy nói chuyện bằng danh nghĩa của giáo viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以 nghĩa là gì? · Kaori Dict