- 1.nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

例句Câu ví dụ
- 1
我以為你不來了。
wǒ yǐ wéi nǐ bù lái le
Tôi nghĩ anh không đến
- 2
我以為他會來。
wǒ yǐwéi tā huì lái。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến.
- 3
我以為他會來的。
wǒ yǐwéi tā huì lái de。
Tôi nghĩ là ông ấy sẽ đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.