意味
yìwèi
[ㄧˋ ㄨㄟˋ]
Ý VỊ
TOCFL 6
- 1.ý nghĩa
- 2.hàm ý
- 3.hương vị
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.sắc thái
- 5.có nghĩa
- 6.ngụ ý
- 7.(Đài Loan) cảm nhận

例句Câu ví dụ
- 1
也許這是低氣壓,這意味著你在飛機上更容易喝醉。
yěxǔ zhè shì dīqìyā, zhè yìwèizhe nǐ zài fēijī shàng gèng róngyì hēzuì。
Có thể đây là áp suất không khí thấp, điều này có nghĩa là bạn dễ say hơn khi ở trên máy bay
- 2
事業線旁出現財富紋,意味事業成功可帶來可觀收益。
shìyèxiàn páng chūxiàn cáifù wén, yìwèi shìyè chénggōng kě dàilái kěguān shōuyì。
Gần đường sự nghiệp xuất hiện vân tài sản, có nghĩa sự nghiệp thành công có thể mang lại lợi nhuận可观.
- 3
農夫說,今年的南風比往年來得早,意味著雨季將臨。
nóngfū shuō, jīnnián de nán fēng bǐ wǎngnián láide zǎo, yìwèizhe yǔjì jiāng lín。
Người nông dân nói, năm nay gió nam đến sớm hơn mọi năm, điều này có nghĩa là mùa mưa sẽ đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.