學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vị giác, mùi, hươngmáy dịch

wèiVỊ

  1. 1.vị
  2. 2.mùi
  3. 3.(bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

味 (形声。从口,未声。本义滋味) 同本义 味,滋味也。--《说文》 以五味五谷五药养其病。--《周礼·疾医》 味者,气之父母也。--《鹖冠子·泰录》 五味六和十二食。--《礼记·礼运》 一镬之味。--《吕氏春秋·察今》 其味皆苦。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 味亦苦。 味苦而微辛。 又如味如嚼蜡(比喻诗文枯燥,读后令人心情不舒);入味(有滋味);味口(犹胃口。指食欲);味欲(对美味的嗜好);口味(饮食品的滋味) 食物 食不二味,坐不重席。--《韩非子》 体味;体会 味wèi ⒈舌头尝东西或鼻子闻东西所得到的感觉甜~。香~。臭气~儿。口~(〈喻〉对某事物的喜好)。 ⒉辨别味道品~。非口不能~也。 ⒊意境,情趣意~。趣~儿。 ⒋体会,研究体~。细~其言。 ⒌量词。食物或中药一种叫一味食不两~。这个药方里共有十~药。 味mèi 1.光泽。 2.古代西方少数民族乐名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [wèi] chỉ âm.

Miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 味 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict