味噌
wèicēng
[ㄨㄟˋ ㄘㄥ]
VỊ TĂNG
- 1.miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso")
- 2.cũng đọc là [wei4 zeng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.