例句Câu ví dụ
- 1
這是什麼氣味?
zhè shì shénme qìwèi?
Mùi này là gì?
- 2
這氣味很難聞。
zhè qìwèi hěn nánwén。
Mùi này rất khó chịu.
- 3
這種氣味真可怕。
zhèzhǒng qìwèi zhēn kěpà。
Mùi này thật đáng sợ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
