學華語Kaori Dict

氣味

giản thể: 气味

wèi

ㄑㄧˋ ㄨㄟˋ

KHÍ VỊ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼氣味?

    zhè shì shénme qìwèi?

    Mùi này là gì?

  • 2

    這氣味很難聞。

    zhè qìwèi hěn nánwén。

    Mùi này rất khó chịu.

  • 3

    這種氣味真可怕。

    zhèzhǒng qìwèi zhēn kěpà。

    Mùi này thật đáng sợ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣味 nghĩa là gì? · Kaori Dict