學華語Kaori Dict

空氣

giản thể: 空气

kōng

ㄎㄨㄥ ㄑㄧˋ

KHÔNG KHÍ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.không khí
  2. 2.bầu không khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣很好,我們出去走走。

    kōng qì hěn hǎo wǒ men chū qù zǒu zǒu

    Không khí rất tốt, chúng ta ra ngoài đi bộ.

  • 2

    海邊很潮,空氣很好。

    hǎi biān hěn cháo kōng qì hěn hǎo

    Biển cả rất ẩm, không khí tốt

  • 3

    呼吸新鮮空氣對身體好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict